authoring language

authoring language

An instructional designer uses an authoring language to create an online training module.

Định nghĩa

Danh từ: Ngôn ngữ tạo tác (authoring language) một loại phần mềm hoặc hệ thống cho phép người dùng phát triển các chương trình máy tính tương tác không cần phải thực hiện các nhiệm vụ lập trình máy tính phức tạp về mặt kỹ thuật.

dụ sử dụng
  • (Giáo viên đã sử dụng một ngôn ngữ tạo tác để tạo ra một bài kiểm tra tương tác cho lớp học.)
  • (Nhiều khóa học trực tuyến được xây dựng bằng cách sử dụng ngôn ngữ tạo tác, giúp đơn giản hóa quá trình phát triển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to author in an authoring language": tạo nội dung bằng ngôn ngữ tạo tác.

    • She prefers to author in an authoring language rather than writing code from scratch. ( ấy thích tạo nội dung bằng ngôn ngữ tạo tác hơn viết từ đầu.)
  • "authoring language vs. programming language": ngôn ngữ tạo tác so với ngôn ngữ lập trình.

    • Unlike a programming language, an authoring language focuses on content creation rather than algorithm design. (Không giống như ngôn ngữ lập trình, ngôn ngữ tạo tác tập trung vào việc tạo nội dung thay vì thiết kế thuật toán.)
Biến thể từ gần giống
  • Authoring tool: công cụ tạo tác (phần mềm hỗ trợ tạo nội dung tương tác).

    • This authoring tool includes templates for building multimedia presentations. (Công cụ tạo tác này bao gồm các mẫu để xây dựng bài thuyết trình đa phương tiện.)
  • Authoring system: hệ thống tạo tác (một môi trường phần mềm cho phép tạo nội dung tương tác).

    • The authoring system was designed for educators with no coding experience. (Hệ thống tạo tác được thiết kế cho các nhà giáo dục không kinh nghiệm lập trình.)
Từ đồng nghĩa
  • Rapid development tool: công cụ phát triển nhanh.
  • Content creation software: phần mềm tạo nội dung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Build with (an authoring language): xây dựng bằng (ngôn ngữ tạo tác).

    • They built the entire simulation with an authoring language. (Họ đã xây dựng toàn bộ mô phỏng bằng một ngôn ngữ tạo tác.)
  • Develop using (an authoring language): phát triển sử dụng (ngôn ngữ tạo tác).

    • The interactive story was developed using an authoring language. (Câu chuyện tương tác được phát triển sử dụng một ngôn ngữ tạo tác.)
Thành ngữ liên quan